mémorable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.mɔ.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mémorable /me.mɔ.ʁabl/ |
mémorables /me.mɔ.ʁabl/ |
| Giống cái | mémorable /me.mɔ.ʁabl/ |
mémorables /me.mɔ.ʁabl/ |
mémorable /me.mɔ.ʁabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mémorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)