mésomorphe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.zɔ.mɔʁf/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mésomorphe /me.zɔ.mɔʁf/ |
mésomorphe /me.zɔ.mɔʁf/ |
| Giống cái | mésomorphe /me.zɔ.mɔʁf/ |
mésomorphe /me.zɔ.mɔʁf/ |
mésomorphe /me.zɔ.mɔʁf/
- (Etat mésomorphe) (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mésomorphe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)