Bước tới nội dung

métalliser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

métalliser ngoại động từ

  1. Kim loại hóa (bề mặt một bức họa... ).
  2. Mạ kim loại; mạ phun.

Tham khảo