Bước tới nội dung

mévente

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /me.vɑ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mévente
/me.vɑ̃t/
mévente
/me.vɑ̃t/

mévente gc /me.vɑ̃t/

  1. Sự ế hàng.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự bán lỗ.

Tham khảo