Bước tới nội dung

ma-jong

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ʒɔ̃ɡ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ma-jong
/ma.ʒɔ̃ɡ/
ma-jong
/ma.ʒɔ̃ɡ/

ma-jong /ma.ʒɔ̃ɡ/

  1. Như mah-jong.

Tham khảo