Bước tới nội dung

macchabée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ka.be/

Danh từ

Số ít Số nhiều
macchabée
/ma.ka.be/
macchabées
/ma.ka.be/

macchabée /ma.ka.be/

  1. (Thông tục) Xác chết.

Tham khảo