macchabée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ka.be/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| macchabée /ma.ka.be/ |
macchabées /ma.ka.be/ |
macchabée gđ /ma.ka.be/
- (Thông tục) Xác chết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “macchabée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)