machine-outil
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʃi.nu.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| machine-outil /ma.ʃi.nu.ti/ |
machines-outils /ma.ʃi.nu.ti/ |
machine-outil gc /ma.ʃi.nu.ti/
- (Kỹ thuật) Máy công cụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “machine-outil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)