Bước tới nội dung

macrogamete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌmæ.kroʊ.ˈɡæ.ˌmit/

Danh từ

macrogamete /ˌmæ.kroʊ.ˈɡæ.ˌmit/

  1. (Sinh vật học) Giao tử cái; đại giao tử.

Tham khảo