maculer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ky.le/
Ngoại động từ
maculer ngoại động từ /ma.ky.le/
- Vấy bẩn, giây bẩn.
- Maculer de boue ses vêtements — vấy bùn vào quần áo
- Feuille maculée — (ngành in) tờ in giây bẩn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maculer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)