made-up

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

made-up /ˈmeɪ.ˈdəp/

  1. Hư cấu.
  2. Lắp ghép; hoá trang.
    made-up eyelashes — lông mi giả
  3. Làm sẵn (quần áo).

Tham khảo[sửa]