magicien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʒi.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | magicien /ma.ʒi.sjɛ̃/ |
magiciens /ma.ʒi.sjɛ̃/ |
| Giống cái | magicienne /ma.ʒi.sjɛn/ |
magiciens /ma.ʒi.sjɛ̃/ |
magicien /ma.ʒi.sjɛ̃/
- Thuật sĩ.
- Enchantement d’un magicien — sự hóa phép của thuật sĩ
- Ce musicien est un vrai magicien — (nghĩa bóng) nhạc sĩ này quả là một thuật sĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magicien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)