Bước tới nội dung

magicien

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ma.ʒi.sjɛ̃/

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít magicienne
/ma.ʒi.sjɛn/
magiciens
/ma.ʒi.sjɛ̃/
Số nhiều magicienne
/ma.ʒi.sjɛn/
magiciens
/ma.ʒi.sjɛ̃/

magicien /ma.ʒi.sjɛ̃/

  1. Thuật sĩ.
    Enchantement d’un magicien — sự hóa phép của thuật sĩ
    Ce musicien est un vrai magicien — (nghĩa bóng) nhạc sĩ này quả là một thuật sĩ

Tham khảo

[sửa]