magnétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ɲe.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | magnétique /ma.ɲe.tik/ |
magnétiques /ma.ɲe.tik/ |
| Giống cái | magnétique /ma.ɲe.tik/ |
magnétiques /ma.ɲe.tik/ |
magnétique /ma.ɲe.tik/
- (Thuộc) Từ; (có) từ tính.
- Champ magnétique — từ trường
- Acier magnétique — thép từ tính
- (Nghĩa bóng) Có sức hấp dẫn huyền diệu.
- Regard magnétique — cái nhìn có sức hấp dẫn huyền diệu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magnétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)