Bước tới nội dung

magnesite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæɡ.nə.ˌsɑɪt/

Danh từ

magnesite /ˈmæɡ.nə.ˌsɑɪt/

  1. (Khoáng vật học) Magiêzit.

Tham khảo