Bước tới nội dung

magnifiquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ɲi.fik.mɑ̃/

Phó từ

magnifiquement /ma.ɲi.fik.mɑ̃/

  1. Huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy.
  2. Rất cừ, (một cách) tài tình.
    Il s’en est magnifiquement tiré — nó thoát khỏi được một cách tài tình

Tham khảo