Bước tới nội dung

mainmise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɛ̃.miz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mainmise
/mɛ̃.miz/
mainmise
/mɛ̃.miz/

mainmise gc /mɛ̃.miz/

  1. Sự chiếm lấy, sự nắm lấy.
    La mainmise de l’Etat sur les chemins de fer — việc Nhà nước nắm lấy đường xe lửa

Tham khảo