Bước tới nội dung

malencontreusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.lɑ̃.kɔ̃t.ʁøz.mɑ̃/

Phó từ

malencontreusement /ma.lɑ̃.kɔ̃t.ʁøz.mɑ̃/

  1. Không phải lúc.

Tham khảo