malle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| malle /mal/ |
malles /mal/ |
malle gc /mal/
- Hòm, rương.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sử học) Như malle-poste.
- défaire sa malle — mở hòm bỏ đồ ra
- faire sa malle; faire ses malles — chuẩn bị hành lý ra đi+ (thân mật) sắp chết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)