malleable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmæ.li.ə.bəl]

Tính từ[sửa]

malleable /ˈmæ.li.ə.bəl/

  1. Dễ dát mỏng, dễ uốn.
  2. (Nghĩa bóng) Dễ bảo.

Tham khảo[sửa]