Bước tới nội dung

manade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
manade
/ma.nad/
manades
/ma.nad/

manade gc /ma.nad/

  1. (Tiếng địa phương) Đàn , đàn ngựa.

Tham khảo