Bước tới nội dung

manant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.nɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
manant
/ma.nɑ̃/
manants
/ma.nɑ̃/

manant /ma.nɑ̃/

  1. (Văn học) Người thô lỗ.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Dân quê.

Trái nghĩa

Tham khảo