manatee
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.nə.ˌti/
Danh từ
manatee /ˈmæ.nə.ˌti/
- (Động vật học) Lợn biển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “manatee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

manatee /ˈmæ.nə.ˌti/