mandag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mandag | mandagen |
| Số nhiều | mandager | mandagene |
mandag gđ
- Thứ hai.
- Jeg kommer (på) mandag.
- Jeg kommer mandag morgen.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mandag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)