mandible

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmæn.də.bəl/

Danh từ[sửa]

mandible /ˈmæn.də.bəl/

  1. Hàm dưới.

Tham khảo[sửa]