Bước tới nội dung

mangouste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɑ̃.ɡust/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mangouste
/mɑ̃.ɡust/
mangouste
/mɑ̃.ɡust/

mangouste gc /mɑ̃.ɡust/

  1. Quả măng cụt.
  2. (Động vật học) Cầy móc cua; chồn đèn.

Tham khảo