manquement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃k.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manquement /mɑ̃k.mɑ̃/ |
manquements /mɑ̃k.mɑ̃/ |
manquement gđ /mɑ̃k.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “manquement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)