Bước tới nội dung

manquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɑ̃k.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
manquement
/mɑ̃k.mɑ̃/
manquements
/mɑ̃k.mɑ̃/

manquement /mɑ̃k.mɑ̃/

  1. Sự thiếu sót.
  2. Thiếu sót.

Tham khảo