marauding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈrɔ.diɳ/
Động từ
marauding
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của maraud.
Tính từ
marauding (so sánh hơn more marauding, so sánh nhất most marauding)
- Cướp bóc.
- a marauding raid ― cuộc đột kích để cướp bóc
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “marauding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)