mardi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mardi
/maʁ.di/
mardis
/maʁ.di/

mardi /maʁ.di/

  1. Ngày thứ ba.
    mardi gras — ngày thứ ba ăn mặn (trước tuần chay)

Tham khảo[sửa]