mase
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å mase |
| Hiện tại chỉ ngôi | maser |
| Quá khứ | masa, maste |
| Động tính từ quá khứ | masa, mast |
| Động tính từ hiện tại | — |
mase
- Bận rộn, bận tâm.
- Folk maser veldig før jul.
- Càu nhàu, cằn nhằn.
- Barna maste etter penger til kino.
- Ikke mas på meg!
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mase”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)