mast

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mast /ˈmæst/

  1. Cột buồm.
  2. Cột (thẳng và cao).
    radio mast — cột raddiô

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

mast /ˈmæst/

  1. Quả sồi (để làm thức ăn cho lợn).

Tham khảo[sửa]