Bước tới nội dung

massicoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.si.kɔ.te/

Ngoại động từ

massicoter ngoại động từ /ma.si.kɔ.te/

  1. (Ngành in) Xén (giấy) bằng máy xén.

Tham khảo