massively
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.sɪv.li/
Phó từ
massively /ˈmæ.sɪv.li/
- Đồ sộ.
- Ồ ạt.
- Quan trọng; lớn lao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “massively”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)