Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
massue gc /ma.sy/
- Cái chùy.
- Massue hérissée de pointes de fer — chùy gai sắt
- Antenne en massue — (động vật học) râu hình chùy
- argument massue — lý lẽ cứng cỏi, lý lẽ búa bổ
- coup de massue — (thân mật) tai vạ bất ngờ