Bước tới nội dung

masturbación

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

Wikipedia tiếng Tây Ban Nha có một bài viết về:

Từ nguyên

Từ masturbar + -ción.

Cách phát âm

Danh từ

masturbación gc (số nhiều masturbaciones)

  1. Sự thủ dâm

Từ dẫn xuất

Đọc thêm