masturbatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæs.tɜː.bə.ˌtɔr.i/
Tính từ
masturbatory /ˈmæs.tɜː.bə.ˌtɔr.i/
- (Thuộc) Sự thủ dâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “masturbatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)