matériellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.te.ʁjɛl.mɑ̃/
Phó từ
matériellement /ma.te.ʁjɛl.mɑ̃/
- Về mặt vật chất.
- Soutenir matériellement — nâng đỡ về mặt vật chất
- Thực tế.
- Chose matériellement impossible — điều thực tế không thể có
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matériellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)