Bước tới nội dung

matelassier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /mat.la.sje/

Danh từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Số ít matelassière
/mat.la.sjɛʁ/
matelassières
/mat.la.sjɛʁ/
Số nhiều matelassière
/mat.la.sjɛʁ/
matelassières
/mat.la.sjɛʁ/

matelassier /mat.la.sje/

  1. Thợ nệm.

Tham khảo[sửa]