mathematician
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
mathematician (số nhiều mathematicians)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “mathematician”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)