matriculate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈtrɪ.kjə.ˌleɪt/
Ngoại động từ
matriculate ngoại động từ /mə.ˈtrɪ.kjə.ˌleɪt/
Nội động từ
matriculate nội động từ /mə.ˈtrɪ.kjə.ˌleɪt/
- Trúng tuyển vào đại học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “matriculate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)