Bước tới nội dung

matrjoŝko

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Quốc tế ngữ có một bài viết về:
Matrjoŝko

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Nga матрёшка (matrjóška).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /maˈtrjoʃko/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -oʃko
  • Tách âm: ma‧trjoŝ‧ko

Danh từ

[sửa]

matrjoŝko (đối cách số ít matrjoŝkon, số nhiều matrjoŝkoj, đối cách số nhiều matrjoŝkojn)

  1. Búp bê matryoshka, búp bê Nga.