matrjoŝko
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]matrjoŝko (đối cách số ít matrjoŝkon, số nhiều matrjoŝkoj, đối cách số nhiều matrjoŝkojn)

matrjoŝko (đối cách số ít matrjoŝkon, số nhiều matrjoŝkoj, đối cách số nhiều matrjoŝkojn)