maximal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæk.sə.məl/
Tính từ
maximal /ˈmæk.sə.məl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maximal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mak.si.mal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maximal /mak.si.mal/ |
maximales /mak.si.mal/ |
| Giống cái | maximale /mak.si.mal/ |
maximales /mak.si.mal/ |
maximal /mak.si.mal/
- Tối đa.
- Température maximale — nhiệt độ tối đa
- (Toán học) Tối đại.
- Transformation maximale — (toán học) phép biến đổi tối đại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maximal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)