minimal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪ.nə.məl/
| [ˈmɪ.nə.məl] |
Tính từ
minimal /ˈmɪ.nə.məl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “minimal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ni.mal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minimal /mi.ni.mal/ |
minimaux /mi.ni.mɔ/ |
| Giống cái | minimale /mi.ni.mal/ |
minimales /mi.ni.mal/ |
minimal /mi.ni.mal/
- Tối thiểu.
- Température minimale — nhiệt độ tối thiểu
- (Toán học) Cực tiểu, tối tiểu.
- Fonction minimale — hàm tối thiểu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “minimal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)