mealtime

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmiəl.ˌtɑɪm/

Danh từ[sửa]

mealtime /ˈmiəl.ˌtɑɪm/

  1. Giờ ăn.

Tham khảo[sửa]