mechanically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mɪ.ˈkæ.nɪ.kəl.li/
Phó từ
mechanically /mɪ.ˈkæ.nɪ.kəl.li/
- Một cách máy móc.
- mechanically operated equipment — thiết bị vận hành bằng cơ học
- he translated that editorial mechanically — anh ta dịch bài xã luận đó rất máy móc
Phó từ
mechanically /mɪ.ˈkæ.nɪ.kəl.li/
- Một cách máy móc.
- mechanically operated equipment — thiết bị vận hành bằng cơ học
- he translated that editorial mechanically — anh ta dịch bài xã luận đó rất máy móc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mechanically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)