mechanochemistry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mechanochemistry /ˌmɛ.kə.noʊ.ˈkɛ.mə.stri/

  1. Hoá-cơ học.

Tham khảo[sửa]