Bước tới nội dung

medeier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít medeier medeieren
Số nhiều medeiere medeierne

medeier

  1. Người đồng sở hữu, cùng làm chủ.
    å være medeier i en forretning

Tham khảo