Bước tới nội dung

medium-soft

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmi.di.əm.ˈsɔft/

Tính từ

medium-soft /ˈmi.di.əm.ˈsɔft/

  1. Có độ mềm trung bình.

Tham khảo