megalith

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

megalith /ˈmɛ.ɡə.ˌlɪθ/

  1. Cự thạch (khảo cổ).

Tham khảo[sửa]