megle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å megle |
| Hiện tại chỉ ngôi | megler |
| Quá khứ | megla, meglet |
| Động tính từ quá khứ | megla, meglet |
| Động tính từ hiện tại | — |
megle
- Đứng ra can thiệp, hòa giải, thương lượng.
- å megle mellom to parter — Cố gắng, tìm cách giảng hòa giữa hai bên.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “megle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)