Bước tới nội dung

megohm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛɡ.ˌoʊm/

Danh từ

megohm /ˈmɛɡ.ˌoʊm/

  1. (Vật lý) Mêgôm.

Tham khảo