mendicancy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mendicancy /ˈmɛn.dɪ.kən(t).si/

  1. Như mendicity.

Tham khảo[sửa]